Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tràn vào" (1)

tràn vào
Tiếng Anh Cụm từflood into, pour into
Từ vựng của tôi
Hàng nghìn người đã tràn vào thành phố sau thảm họa.
Thousands of people flooded into the city after the disaster.

swap_horiz Từ liên quan "tràn vào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tràn vào" (1)

Hàng nghìn người đã tràn vào thành phố sau thảm họa.
Thousands of people flooded into the city after the disaster.